Đẳng thức Euler là gì?

Đồng nhất thức Euler là gì?

e + 1 = 0
Năm hằng số nền tảng. Một phương trình. Không cần gì hơn.
Năm hằng số
e
Số e của Euler≈ 2.71828…
Cơ số của logarit tự nhiên. Chi phối tăng trưởng và suy giảm.
i
Đơn vị ảo= √(−1)
Thoả mãn i² = −1. Nền tảng của số phức.
π
Pi≈ 3.14159…
Tỉ số giữa chu vi của đường tròn và đường kính của nó.
1
Một
Phần tử đơn vị của phép nhân. Mọi số × 1 = chính nó.
0
Không
Phần tử đơn vị của phép cộng. Mọi số + 0 = chính nó.

Đồng nhất thức Euler suy ra từ công thức Euler: eix = cos(x) + i·sin(x). Đặt x = π ta được e = cos(π) + i·sin(π) = −1, nên e + 1 = 0.

Từng bước
Công thức Eulereⁱˣ = cos(x) + i·sin(x)
Đặt x = πeⁱπ = cos(π) + i·sin(π)
Tính giá trịeⁱπ = −1 + 0i
Rút gọneⁱπ = −1
Cộng 1eⁱπ + 1 = 0 ✓
Góc nhìn đường tròn đơn vị
+1−1π

e vạch ra đường tròn đơn vị. Quay một góc π sẽ dừng ở −1. Cộng 1, được 0.

Vì sao các nhà toán học yêu thích nó

Nó kết nối số học (0 và 1), đại số (i), hình học (π) và giải tích (e) — bốn nhánh khác nhau của toán học — trong một phương trình duy nhất với sự đơn giản gây kinh ngạc. Richard Feynman gọi nó là "công thức đáng chú ý nhất trong toán học."

Lịch sử

Leonhard Euler (1707–1783) đã công bố công thức eix = cos(x) + i·sin(x) trong tác phẩm Introductio in analysin infinitorum (1748). Đồng nhất thức này là trường hợp đặc biệt tại x = π. Euler đã giới thiệu hoặc phổ biến các ký hiệu e, i, f(x), Σ và π.

Được dùng trong
Toán học
Vật lý
Kỹ thuật
🧬Sinh học
💻Khoa học máy tính
📊Thống kê
📈Tài chính
🎨Nghệ thuật
🏛Kiến trúc
Âm nhạc
🔐Mật mã học
🌌Thiên văn học
Hóa học
🦉Triết học
🗺Địa lý
🌿Sinh thái học
Tìm hiểu về e →Tìm hiểu về π →
Chuỗi Taylor của e mũ i pi cho thấy nó bằng âm 1
eˣ = 1 + x + x²/2! + x³/3! + x⁴/4! + … Thay x = iπ: = 1 + iπ − π²/2! − iπ³/3! + π⁴/4! + iπ⁵/5! − … Gom phần thực và phần ảo: Phần thực = 1 − π²/2! + π⁴/4! − … = cos(π) = −1 Phần ảo = π − π³/3! + π⁵/5! − … = sin(π) = 0 e^(iπ) = −1 + 0i = −1 ✓

Chuỗi Taylor của eˣ tách thành cos(π) cho các phần thực và i·sin(π) cho các phần ảo. Vì cos(π) = −1 và sin(π) = 0, ta thu được e^(iπ) = −1, nên e^(iπ) + 1 = 0.

Ý nghĩa hình học: phép quay trên mặt phẳng phức

Công thức e^(i*theta) vạch ra một đường tròn đơn vị trên mặt phẳng phức khi theta tăng lên. e^(i*pi) là một phép quay đúng pi radian (180 độ) tính từ 1, đưa ta đến -1. Cộng thêm 1 thì trở về 0. Đó là lý do e^(i*pi) + 1 = 0: đó là nửa vòng quay của mặt phẳng phức được biểu diễn thành một phương trình.

e^(iπ) là một phép quay nửa vòng: nó đưa mọi điểm sang điểm đối diện
e^(i·0)=1 e^(iπ)=-1 π i -i Nhân với e^(iπ) sẽ quay mọi số đúng π radian (180°)

e^(iθ) là một toán tử quay. Tại θ=π, bạn đã quay đúng nửa vòng tròn. Điểm 1 trên trục thực đi đến -1. Cộng 1 vào hai vế ta được e^(iπ) + 1 = 0.

Năm hằng số trong đồng nhất thức Euler
e^(iπ) + 1 = 0
e ≈ 2.71828 (natural growth) · i = √(−1) (imaginary unit)
π ≈ 3.14159 (circle tỷ lệ) · 1 (multiplicative identity) · 0 (additive identity)
Five fundamental constants, three opetỷ lệns (+, ×, exponentiation), one equation.
Chủ đề liên quan
E Pi Số phức
Những điểm chính về đẳng thức Euler

Đẳng thức Euler e^(i*pi) + 1 = 0 kết nối năm hằng số quan trọng nhất trong toán học: e (cơ số của logarit tự nhiên), i (đơn vị ảo), pi (hằng số đường tròn), 1 (phần tử đơn vị của phép nhân) và 0 (phần tử đơn vị của phép cộng). Nó suy ra trực tiếp từ công thức Euler e^(i*theta) = cos(theta) + i*sin(theta) khi đặt theta = pi. Vì cos(pi) = -1 và sin(pi) = 0 nên ta có e^(i*pi) = -1. Lần đầu được Euler công bố khoảng năm 1748. Được bình chọn là phương trình đẹp nhất trong toán học qua nhiều cuộc thăm dò.

Được dùng trong
Toán học
Vật lý
Kỹ thuật
🧬Sinh học
💻Khoa học máy tính
📊Thống kê
📈Tài chính
🎨Nghệ thuật
🏛Kiến trúc
Âm nhạc
🔐Mật mã học
🌌Thiên văn học
Hóa học
🦉Triết học
🗺Địa lý
🌿Sinh thái học
Want to test your knowledge?
Question
Công thức Euler tổng quát là gì?
tap · space
1 / 10